benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「肺」

Cách đọc
はい
Từ loại
noun

Nghĩa

Cơ quan này nằm ở ngực và trao đổi oxy và cacbon dioxit trong quá trình hô hấp.

Giải thích

Chỉ một cặp cơ quan trái phải đảm nhiệm hô hấp; cũng dùng trong các từ ghép về y học và sức khỏe.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ một cặp cơ quan trái phải đảm nhiệm hô hấp; cũng dùng trong các từ ghép về y học và sức khỏe.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Cơ quan này nằm ở ngực và trao đổi oxy và cacbon dioxit trong quá trình hô hấp.

Ví dụ

  1. 医師が画像で肺の状態を確認した。

    Bác sĩ kiểm tra tình trạng phổi qua hình ảnh.

  2. 深く息を吸うと肺に空気が入る。

    Khi hít sâu, không khí đi vào phổi.

  3. 喫煙は肺に大きな負担をかける。

    Hút thuốc gây gánh nặng lớn cho phổi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 肺の機能

    Chức năng phổi.

  • 肺に空気が入る

    Không khí đi vào phổi.

  • 肺を検査する

    Kiểm tra phổi

  • 人工肺

    Phổi nhân tạo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong đời sống hằng ngày, từ này thường xuất hiện trong các cụm y học, sức khỏe như ‘chức năng phổi’, ‘bệnh phổi’ hơn là dùng riêng lẻ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「肺(はい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 限られた金銭・時間・資源などを、一定の基準で各対象へ割り当てること。
  2. 人・物・設備などを、役割や目的に応じた位置へ割り当てて置くこと。
  3. 胸部にあり、呼吸によって酸素と二酸化炭素を交換する器官。
  4. 文書・物品・データなどを複数の人へ広く配ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 胸部にあり、呼吸によって酸素と二酸化炭素を交換する器官。

Giải thích: 「肺」 thường dùng trong cụm 「肺の機能」(Chức năng phổi.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1