Nghĩa
Cơ quan này nằm ở ngực và trao đổi oxy và cacbon dioxit trong quá trình hô hấp.
Giải thích
Chỉ một cặp cơ quan trái phải đảm nhiệm hô hấp; cũng dùng trong các từ ghép về y học và sức khỏe.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ một cặp cơ quan trái phải đảm nhiệm hô hấp; cũng dùng trong các từ ghép về y học và sức khỏe.
Nghĩa chính 1
Cơ quan này nằm ở ngực và trao đổi oxy và cacbon dioxit trong quá trình hô hấp.
Ví dụ
-
医師が画像で肺の状態を確認した。
Bác sĩ kiểm tra tình trạng phổi qua hình ảnh.
-
深く息を吸うと肺に空気が入る。
Khi hít sâu, không khí đi vào phổi.
-
喫煙は肺に大きな負担をかける。
Hút thuốc gây gánh nặng lớn cho phổi.
Cách kết hợp thường dùng
-
肺の機能
Chức năng phổi.
-
肺に空気が入る
Không khí đi vào phổi.
-
肺を検査する
Kiểm tra phổi
-
人工肺
Phổi nhân tạo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong đời sống hằng ngày, từ này thường xuất hiện trong các cụm y học, sức khỏe như ‘chức năng phổi’, ‘bệnh phổi’ hơn là dùng riêng lẻ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「肺(はい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 限られた金銭・時間・資源などを、一定の基準で各対象へ割り当てること。
- 人・物・設備などを、役割や目的に応じた位置へ割り当てて置くこと。
- 胸部にあり、呼吸によって酸素と二酸化炭素を交換する器官。
- 文書・物品・データなどを複数の人へ広く配ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 胸部にあり、呼吸によって酸素と二酸化炭素を交換する器官。
Giải thích: 「肺」 thường dùng trong cụm 「肺の機能」(Chức năng phổi.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
