Nghĩa
Kéo tách để loại bỏ lớp vỏ hoặc lớp phủ bám trên bề mặt.
Giải thích
Chỉ động tác bóc tách lớp che phủ khỏi vật nằm bên dưới.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ động tác bóc tách lớp che phủ khỏi vật nằm bên dưới.
Nghĩa chính 1
Kéo tách để loại bỏ lớp vỏ hoặc lớp phủ bám trên bề mặt.
Ví dụ
-
職人は木の皮を剥いで、材料を整えた。
Người thợ bóc vỏ cây để chuẩn bị vật liệu.
-
壁の古い紙を剥ぐと、下から別の模様が現れた。
Bóc lớp giấy cũ trên tường thì bên dưới lộ ra hoa văn khác.
-
作業員は床の覆いを丁寧に剥いだ。
Công nhân đã cẩn thận bóc lớp phủ sàn.
Cách kết hợp thường dùng
-
木の皮を剥ぐ
bóc vỏ cây
-
覆いを剥ぐ
bóc lớp phủ
-
表面の層を剥ぐ
bóc lớp bề mặt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đọc là 「はぐ」. Dùng 「を」 nêu lớp phủ được bỏ đi như 「木の皮を剥ぐ」. Phân biệt cách đọc với cách dùng đọc là 「むく」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「剥ぐ(はぐ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 子供や生き物を、保護し世話をしながら育てる。
- 胸部にあり、呼吸によって酸素と二酸化炭素を交換する器官。
- 表面についている皮や覆いなどを、引き離して取り除く。
- 限られた金銭・時間・資源などを、一定の基準で各対象へ割り当てること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 表面についている皮や覆いなどを、引き離して取り除く。
Giải thích: 「剥ぐ」 thường dùng trong cụm 「木の皮を剥ぐ」(bóc vỏ cây).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
