benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「剥げる」

Cách đọc
はげる
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Lớp sơn, màng bề mặt hoặc phần in bong ra, để lộ lớp nền.

Giải thích

Chỉ lớp phủ bề mặt bong một phần và màu bị phai.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ lớp phủ bề mặt bong một phần và màu bị phai.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Lớp sơn, màng bề mặt hoặc phần in bong ra, để lộ lớp nền.

Ví dụ

  1. 古い椅子は塗装が剥げるほど使い込まれている。

    Những chiếc ghế cũ đã bị hư hỏng đến mức sơn trên chúng đã bị lột tẩy.

  2. 靴の表面が剥げる前に補修した。

    Tôi đã sửa chữa nó trước khi bề mặt của giày bị lột ra.

Cách kết hợp thường dùng

  • 塗装が剥げる

    Sơn sẽ bị lột ra.

  • 表面が剥げる

    Bề mặt bong ra

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Màu nhạt đi và mất độ tươi.

Ví dụ

  1. 日光で布の色が剥げることがある。

    Màu vải có thể phai do ánh nắng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 色が剥げる

    Màu bị phai

  • 剥げるのを防ぐ

    Ngăn bong tróc hoặc phai màu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là nội động từ, chỉ bề mặt hoặc màu tự mất đi do tự nhiên hay mài mòn; khi chủ động bóc ra dùng ‘剥がす’.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「剥げる(はげる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 表面についている皮や覆いなどを、引き離して取り除く。
  2. 子供や生き物を、保護し世話をしながら育てる。
  3. 胸部にあり、呼吸によって酸素と二酸化炭素を交換する器官。
  4. 塗装・表面の膜・印刷などが取れて、下地が見えるようになる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 塗装・表面の膜・印刷などが取れて、下地が見えるようになる。

Giải thích: 「剥げる」 thường dùng trong cụm 「塗装が剥げる」(Sơn sẽ bị lột ra.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1