Nghĩa
Nỗ lực hết sức, chăm chỉ hướng tới mục tiêu.
Giải thích
Họ luôn cố gắng làm việc, học tập và huấn luyện.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Họ luôn cố gắng làm việc, học tập và huấn luyện.
Nghĩa chính 1
Nỗ lực hết sức, chăm chỉ hướng tới mục tiêu.
Ví dụ
-
学生は毎日研究に励む。
Sinh viên chuyên tâm nghiên cứu mỗi ngày.
-
健康のため運動に励む日々を送っている。
Cô dành nhiều thời gian để tập thể dục và giữ gìn sức khỏe.
-
選手たちは厳しい練習に励む決意を示した。
Các vận động viên thể hiện quyết tâm chuyên tâm tập luyện khắc nghiệt.
Cách kết hợp thường dùng
-
学業に励む
chuyên tâm học tập
-
仕事に励む
chuyên tâm làm việc
-
練習に励む
chuyên tâm luyện tập
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đối tượng thường được đánh dấu bằng trợ từ ‘ni’.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「励む(はげむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 目標に向かって熱心に努力する。
- 塗装・表面の膜・印刷などが取れて、下地が見えるようになる。
- 表面についている皮や覆いなどを、引き離して取り除く。
- 子供や生き物を、保護し世話をしながら育てる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 目標に向かって熱心に努力する。
Giải thích: 「励む」 thường dùng trong cụm 「学業に励む」(chuyên tâm học tập).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
