Nghĩa
Thực phẩm ngọt do ong thu thập mật hoa rồi tạo ra trong tổ.
Giải thích
Hương thơm và màu sắc khác nhau tùy loại, được dùng trong món ăn và đồ uống.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Hương thơm và màu sắc khác nhau tùy loại, được dùng trong món ăn và đồ uống.
Nghĩa chính 1
Thực phẩm ngọt do ong thu thập mật hoa rồi tạo ra trong tổ.
Ví dụ
-
温かい紅茶に蜂蜜を少し加えた。
Tôi cho một ít mật ong vào trà nóng.
-
この蜂蜜は山の花から採れたものだ。
Mật ong này được lấy từ hoa trên núi.
-
蜂蜜を保存する瓶は清潔にしておく。
Lọ dùng để bảo quản mật ong phải được giữ sạch.
Cách kết hợp thường dùng
-
蜂蜜を入れる
cho mật ong vào
-
国産蜂蜜
mật ong sản xuất trong nước
-
蜂蜜の香り
hương mật ong
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có lưu ý an toàn rằng không được cho trẻ sơ sinh dùng mật ong.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「蜂蜜(はちみつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や作品などから感じられる性質・雰囲気・気質。
- 蜂が花の蜜を集め、巣で作る甘い食品。
- 進んでいた結婚や契約などの話がまとまらず、取りやめになること。
- 靴や靴下を履かず、足が直接地面に触れる状態。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 蜂が花の蜜を集め、巣で作る甘い食品。
Giải thích: 「蜂蜜」 thường dùng trong cụm 「蜂蜜を入れる」(cho mật ong vào).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
