Nghĩa
Điều không tốt gia tăng trên phạm vi rộng và trở nên lộng hành.
Giải thích
Dùng cho cỏ dại, sâu hại và cả gian lận hoặc thói xấu lan rộng không được kiềm chế.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng cho cỏ dại, sâu hại và cả gian lận hoặc thói xấu lan rộng không được kiềm chế.
Nghĩa chính 1
Điều không tốt gia tăng trên phạm vi rộng và trở nên lộng hành.
Ví dụ
-
手入れをしない庭には雑草がはびこる。
Cỏ dại mọc tràn lan trong khu vườn không được chăm sóc.
-
誤った情報がネット上にはびこるのを防ぐ必要がある。
Cần ngăn thông tin sai lệch lan tràn trên mạng.
-
組織に不正がはびこる前に、監査制度を整えたい。
Tôi muốn lập cơ chế kiểm toán trước khi gian lận lan khắp tổ chức.
Cách kết hợp thường dùng
-
雑草がはびこる
cỏ dại mọc tràn
-
悪習がはびこる
thói xấu hoành hành
-
不正がはびこる
gian lận lan rộng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng cho đối tượng không mong muốn và khó dùng khi văn hóa hay công nghệ tốt được phổ biến.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「はびこる」の意味として最も近いものを選んでください。
- 社会的な勢力や金銭面での景気・威勢。
- 蜂が花の蜜を集め、巣で作る甘い食品。
- 好ましくないものが広い範囲に増え、勢力を持つ。
- 人や作品などから感じられる性質・雰囲気・気質。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 好ましくないものが広い範囲に増え、勢力を持つ。
Giải thích: 「はびこる」 thường dùng trong cụm 「雑草がはびこる」(cỏ dại mọc tràn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
