Nghĩa
Cản trở tiến trình, việc thực hiện hoặc đi lại, không cho tiến lên phía trước.
Giải thích
Trở ngại, phản đối hoặc khó khăn cản trở mạnh mẽ việc đạt mục tiêu hay di chuyển.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trở ngại, phản đối hoặc khó khăn cản trở mạnh mẽ việc đạt mục tiêu hay di chuyển.
Nghĩa chính 1
Cản trở tiến trình, việc thực hiện hoặc đi lại, không cho tiến lên phía trước.
Ví dụ
-
深い雪が救助隊の行く手を阻む。
Tuyết dày chặn đường đội cứu hộ.
-
資金不足が技術開発を阻んだ。
Thiếu vốn đã cản trở phát triển công nghệ.
-
何者も市民の投票を阻むことはできない。
Không ai có thể ngăn cản công dân bỏ phiếu.
Cách kết hợp thường dùng
-
行く手を阻む
chặn đường tiến
-
発展を阻む
cản trở phát triển
-
実現を阻む
ngăn cản thực hiện
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mạnh hơn sự chậm trễ đơn thuần, từ này chỉ trở ngại vật lý hoặc xã hội chặn đứng sự tiến triển hay hiện thực hóa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「阻む(はばむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 進行・実現・通行を妨げ、先へ進めないようにする。
- 組織内部で人間関係・利害・指導者を中心に形成される排他的な集団。
- 好ましくないものが広い範囲に増え、勢力を持つ。
- 社会的な勢力や金銭面での景気・威勢。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 進行・実現・通行を妨げ、先へ進めないようにする。
Giải thích: 「阻む」 thường dùng trong cụm 「行く手を阻む」(chặn đường tiến).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
