Nghĩa
Nắm bắt và hiểu chính xác toàn cảnh thông tin và tình huống, các điểm chính của nó.
Giải thích
Không chỉ biết được các mảnh ghép, mà còn có thể tổng hợp số lượng, mối quan hệ và thay đổi để hiểu và quản lý tình trạng hiện tại.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không chỉ biết được các mảnh ghép, mà còn có thể tổng hợp số lượng, mối quan hệ và thay đổi để hiểu và quản lý tình trạng hiện tại.
Nghĩa chính 1
Nắm bắt và hiểu chính xác toàn cảnh thông tin và tình huống, các điểm chính của nó.
Ví dụ
-
担当者は被害の全体像を把握した。
Người phụ trách đã nắm được toàn cảnh thiệt hại.
-
在庫数を毎日把握する仕組みを導入する。
Áp dụng hệ thống theo dõi số lượng hàng tồn kho mỗi ngày.
-
説明を聞いて問題の要点を把握できた。
Nghe giải thích xong đã nắm được điểm chính của vấn đề.
Cách kết hợp thường dùng
-
状況を把握する
Nắm rõ tình hình
-
実態把握
Hiểu rõ thực tế về tình hình.
-
正確に把握する
Nắm bắt chính xác
-
全体を把握する
Nắm được tổng thể
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó thể hiện sự hiểu biết thực tế, không chỉ là nhận thức mà còn là việc nắm bắt và sắp xếp cấu trúc và tình trạng của đối tượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「把握(はあく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 周囲への遠慮や気兼ねから、言動を控えようとする。
- 情報や状況の全体像・要点を正確につかみ、理解すること。
- 進行・実現・通行を妨げ、先へ進めないようにする。
- 組織内部で人間関係・利害・指導者を中心に形成される排他的な集団。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 情報や状況の全体像・要点を正確につかみ、理解すること。
Giải thích: 「把握」 thường dùng trong cụm 「状況を把握する」(Nắm rõ tình hình).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
