Nghĩa
Phần được làm mỏng và sắc trên dao bếp, kiếm, kéo hoặc dụng cụ tương tự để cắt vật.
Giải thích
Từ này có nghĩa cơ bản chỉ bộ phận cắt của dụng cụ có lưỡi và nghĩa chuyên môn chỉ chân kim loại của phích cắm có hình tương tự.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này có nghĩa cơ bản chỉ bộ phận cắt của dụng cụ có lưỡi và nghĩa chuyên môn chỉ chân kim loại của phích cắm có hình tương tự.
Nghĩa chính 1
Phần được làm mỏng và sắc trên dao bếp, kiếm, kéo hoặc dụng cụ tương tự để cắt vật.
Ví dụ
-
包丁の刃を研いでから野菜を切った。
Tôi mài lưỡi dao bếp rồi mới cắt rau.
-
欠けた刃を使うと、材料を傷めるおそれがある。
Dùng lưỡi bị mẻ có thể làm hỏng vật liệu.
Cách kết hợp thường dùng
-
刃を研ぐ
mài lưỡi
-
鋭い刃
lưỡi sắc
-
刃が欠ける
lưỡi bị mẻ
Nghĩa khác 2
Miếng kim loại nhô ra từ phích điện và cắm vào ổ điện.
Ví dụ
-
プラグの刃が曲がっているため、使用を中止した。
Vì chân phích cắm bị cong nên đã ngừng sử dụng.
Cách kết hợp thường dùng
-
プラグの刃
chân phích cắm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Với cách đọc này, từ chỉ chính phần dùng để cắt và được phân biệt với toàn thân kiếm hay toàn bộ dụng cụ có lưỡi. Trong từ ghép, nó còn có những cách đọc khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「刃(は)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 共通の考え・好み・立場をもつ人々の集団。
- 包丁・刀・はさみなどで、物を切るために薄く鋭くした部分。
- 情報や状況の全体像・要点を正確につかみ、理解すること。
- 周囲への遠慮や気兼ねから、言動を控えようとする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 包丁・刀・はさみなどで、物を切るために薄く鋭くした部分。
Giải thích: 「刃」 thường dùng trong cụm 「刃を研ぐ」(mài lưỡi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
