Nghĩa
Một nhóm người có chung quan điểm, sở thích và lập trường.
Giải thích
Danh từ và hậu tố chỉ lập trường hoặc hệ phái, từ sở thích thường ngày đến nhóm chính trị, nghệ thuật.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Danh từ và hậu tố chỉ lập trường hoặc hệ phái, từ sở thích thường ngày đến nhóm chính trị, nghệ thuật.
Nghĩa chính 1
Một nhóm người có chung quan điểm, sở thích và lập trường.
Ví dụ
-
私は旅行では計画を立てる派だ。
Khi du lịch, tôi thuộc kiểu người lên kế hoạch trước.
Cách kết hợp thường dùng
-
慎重派
Phái thận trọng
Nghĩa khác 2
Các lực lượng trong một đảng hoặc tổ chức chính trị ủng hộ một nhà lãnh đạo hoặc một chính sách nhất định.
Ví dụ
-
党内の改革派が新しい案を提出した。
Phái cải cách trong đảng đã đưa ra một đề án mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
改革派
Phái cải cách
-
派を形成する
Hình thành một phái
Nghĩa khác 3
Trường phái kế thừa phong cách và tư tưởng chung trong nghệ thuật, học thuật, v.v.
Ví dụ
-
この画家は印象派の影響を受けている。
Nhà họa sĩ này chịu ảnh hưởng của trường phái ấn tượng.
Cách kết hợp thường dùng
-
印象派
Trường phái Ấn tượng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dạng ‘~派’ chỉ sở thích, tư tưởng hoặc dòng phái chung; dùng trung tính và rộng hơn ‘phe phái’.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「派(は)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 情報や状況の全体像・要点を正確につかみ、理解すること。
- 周囲への遠慮や気兼ねから、言動を控えようとする。
- 進行・実現・通行を妨げ、先へ進めないようにする。
- 共通の考え・好み・立場をもつ人々の集団。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 共通の考え・好み・立場をもつ人々の集団。
Giải thích: 「派」 thường dùng trong cụm 「慎重派」(Phái thận trọng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
