benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「仰天」

Cách đọc
ぎょうてん
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Gặp việc ngoài dự đoán và vô cùng kinh ngạc.

Giải thích

Tiếp xúc tin khó tin hoặc sự việc bất ngờ và bị sốc mạnh đến mức luống cuống.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tiếp xúc tin khó tin hoặc sự việc bất ngờ và bị sốc mạnh đến mức luống cuống.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Gặp việc ngoài dự đoán và vô cùng kinh ngạc.

Ví dụ

  1. 請求額を見てあまりの高さに仰天した。

    Tôi sửng sốt vì số tiền trên hóa đơn quá cao.

  2. 突然本人が現れ、全員が仰天した。

    Đương sự đột nhiên xuất hiện khiến mọi người kinh ngạc.

  3. 仰天するような大胆な計画が発表された。

    Một kế hoạch táo bạo đến sửng sốt được công bố.

Cách kết hợp thường dùng

  • 知らせに仰天する

    sửng sốt trước tin

  • 一同仰天

    mọi người kinh ngạc

  • 仰天の事実

    sự thật gây sốc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Mạnh hơn ngạc nhiên thông thường, từ này chỉ phản ứng trước điều bất ngờ đến mức nhất thời mất phán đoán.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「仰天(ぎょうてん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 包丁・刀・はさみなどで、物を切るために薄く鋭くした部分。
  2. 予想外の出来事に出会い、非常に驚くこと。
  3. 共通の考え・好み・立場をもつ人々の集団。
  4. 情報や状況の全体像・要点を正確につかみ、理解すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 予想外の出来事に出会い、非常に驚くこと。

Giải thích: 「仰天」 thường dùng trong cụm 「知らせに仰天する」(sửng sốt trước tin).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1