benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「凝視」

Cách đọc
ぎょうし
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Nhìn chằm chằm vào đối tượng không rời mắt.

Giải thích

Do chú ý, nghi ngờ hoặc kinh ngạc, cố định ánh nhìn để quan sát kỹ chi tiết và chuyển động.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Do chú ý, nghi ngờ hoặc kinh ngạc, cố định ánh nhìn để quan sát kỹ chi tiết và chuyển động.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Nhìn chằm chằm vào đối tượng không rời mắt.

Ví dụ

  1. 警備員は画面を凝視して異常を探した。

    Nhân viên bảo vệ nhìn chằm chằm màn hình để tìm bất thường.

  2. 彼女は届いた手紙をしばらく凝視した。

    Cô ấy nhìn chăm chú lá thư mới đến một lúc.

  3. 観客が舞台を凝視する中、幕が下りた。

    Trong khi khán giả dán mắt vào sân khấu, màn hạ xuống.

Cách kết hợp thường dùng

  • 一点を凝視する

    nhìn chằm chằm một điểm

  • 画面を凝視する

    dán mắt vào màn hình

  • 凝視を続ける

    tiếp tục quan sát chăm chú

Điểm cần lưu ý khi dùng

So với nhìn thông thường, từ này cố định ánh mắt lâu và tập trung chú ý.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「凝視(ぎょうし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 対象から目を離さず、じっと見つめること。
  2. 予想外の出来事に出会い、非常に驚くこと。
  3. 包丁・刀・はさみなどで、物を切るために薄く鋭くした部分。
  4. 共通の考え・好み・立場をもつ人々の集団。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 対象から目を離さず、じっと見つめること。

Giải thích: 「凝視」 thường dùng trong cụm 「一点を凝視する」(nhìn chằm chằm một điểm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1