Nghĩa
Nhìn chằm chằm vào đối tượng không rời mắt.
Giải thích
Do chú ý, nghi ngờ hoặc kinh ngạc, cố định ánh nhìn để quan sát kỹ chi tiết và chuyển động.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Do chú ý, nghi ngờ hoặc kinh ngạc, cố định ánh nhìn để quan sát kỹ chi tiết và chuyển động.
Nghĩa chính 1
Nhìn chằm chằm vào đối tượng không rời mắt.
Ví dụ
-
警備員は画面を凝視して異常を探した。
Nhân viên bảo vệ nhìn chằm chằm màn hình để tìm bất thường.
-
彼女は届いた手紙をしばらく凝視した。
Cô ấy nhìn chăm chú lá thư mới đến một lúc.
-
観客が舞台を凝視する中、幕が下りた。
Trong khi khán giả dán mắt vào sân khấu, màn hạ xuống.
Cách kết hợp thường dùng
-
一点を凝視する
nhìn chằm chằm một điểm
-
画面を凝視する
dán mắt vào màn hình
-
凝視を続ける
tiếp tục quan sát chăm chú
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với nhìn thông thường, từ này cố định ánh mắt lâu và tập trung chú ý.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「凝視(ぎょうし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 対象から目を離さず、じっと見つめること。
- 予想外の出来事に出会い、非常に驚くこと。
- 包丁・刀・はさみなどで、物を切るために薄く鋭くした部分。
- 共通の考え・好み・立場をもつ人々の集団。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 対象から目を離さず、じっと見つめること。
Giải thích: 「凝視」 thường dùng trong cụm 「一点を凝視する」(nhìn chằm chằm một điểm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
