Nghĩa
Công ty hoặc cá nhân kinh doanh hàng hóa, công trình hay dịch vụ.
Giải thích
Cách gọi chung từ phía đặt hàng đối với chủ thể nhận thực hiện việc bán, sản xuất, vận chuyển, thi công v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách gọi chung từ phía đặt hàng đối với chủ thể nhận thực hiện việc bán, sản xuất, vận chuyển, thi công v.v.
Nghĩa chính 1
Công ty hoặc cá nhân kinh doanh hàng hóa, công trình hay dịch vụ.
Ví dụ
-
引っ越し業者へ料金の見積もりを依頼した。
Tôi yêu cầu công ty chuyển nhà báo giá.
-
市は登録業者から工事会社を選ぶ。
Thành phố chọn công ty thi công trong các nhà thầu đã đăng ký.
-
悪質な業者による訪問販売に注意してください。
Hãy cảnh giác với bán hàng tận nhà của doanh nghiệp xấu.
Cách kết hợp thường dùng
-
専門業者
đơn vị chuyên nghiệp
-
業者を選定する
lựa chọn nhà thầu
-
委託業者
đơn vị nhận ủy thác
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ chủ thể kinh doanh trong một ngành, không nhất thiết là từng nhân viên.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「業者(ぎょうしゃ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 対象から目を離さず、じっと見つめること。
- 予想外の出来事に出会い、非常に驚くこと。
- 商品や工事、サービスを事業として扱う会社・個人。
- 包丁・刀・はさみなどで、物を切るために薄く鋭くした部分。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 商品や工事、サービスを事業として扱う会社・個人。
Giải thích: 「業者」 thường dùng trong cụm 「専門業者」(đơn vị chuyên nghiệp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
