benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「業績」

Cách đọc
ぎょうせき
Từ loại
noun

Nghĩa

Thành quả đạt được qua công việc hoặc nghiên cứu.

Giải thích

Công lao, doanh thu, lợi nhuận, kết quả nghiên cứu có thể đánh giá như kết quả hoạt động của cá nhân hoặc tổ chức.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Công lao, doanh thu, lợi nhuận, kết quả nghiên cứu có thể đánh giá như kết quả hoạt động của cá nhân hoặc tổ chức.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Thành quả đạt được qua công việc hoặc nghiên cứu.

Ví dụ

  1. 研究者は長年の業績を評価されて受賞した。

    Nhà nghiên cứu được trao giải nhờ thành tích nhiều năm.

  2. 会社の業績が二期連続で改善した。

    Kết quả kinh doanh của công ty cải thiện hai kỳ liên tiếp.

  3. 年度末に各部門の業績を分析する。

    Cuối năm tài chính, chúng tôi phân tích thành tích từng bộ phận.

Cách kết hợp thường dùng

  • 研究業績

    thành tích nghiên cứu

  • 業績を伸ばす

    tăng kết quả kinh doanh

  • 業績評価

    đánh giá thành tích

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt theo ngữ cảnh công lao nghiên cứu và kết quả quản trị doanh nghiệp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「業績(ぎょうせき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 商品や工事、サービスを事業として扱う会社・個人。
  2. 対象から目を離さず、じっと見つめること。
  3. 予想外の出来事に出会い、非常に驚くこと。
  4. 仕事や研究によって達成した成果。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 仕事や研究によって達成した成果。

Giải thích: 「業績」 thường dùng trong cụm 「研究業績」(thành tích nghiên cứu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1