benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「行政」

Cách đọc
ぎょうせい
Từ loại
noun

Nghĩa

Việc thực hiện các công việc công cộng của nhà nước và các cơ quan công cộng địa phương dựa trên luật pháp và chính sách, cũng như tổ chức của nó.

Giải thích

Chỉ hoạt động quản trị được phân biệt với lập pháp và tư pháp; đôi khi cũng dùng để gọi chung các cơ quan công quyền như công sở hành chính.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ hoạt động quản trị được phân biệt với lập pháp và tư pháp; đôi khi cũng dùng để gọi chung các cơ quan công quyền như công sở hành chính.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Việc thực hiện các công việc công cộng của nhà nước và các cơ quan công cộng địa phương dựa trên luật pháp và chính sách, cũng như tổ chức của nó.

Ví dụ

  1. 災害時には、行政と地域住民の連携が欠かせない。

    Khi xảy ra thiên tai, sự phối hợp giữa chính quyền và người dân địa phương là vô cùng cần thiết.

  2. 複雑な行政手続きをオンラインで完結できるようにする。

    Tạo điều kiện cho việc thực hiện các thủ tục hành chính phức tạp trên mạng.

  3. 市民の意見を行政に反映させる仕組みが必要だ。

    Cần có cơ chế phản ánh ý kiến của người dân vào hoạt động hành chính.

Cách kết hợp thường dùng

  • 行政が対応する

    Cơ quan hành chính xử lý

  • 行政手続き

    Thủ tục hành chính

  • 行政に働きかける

    Tác động, kiến nghị với cơ quan hành chính

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó bao gồm cả hoạt động và cơ quan thực hiện nó. Nó có thể được hiểu là một hệ thống trừu tượng hay một tổ chức, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「行政(ぎょうせい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 国や地方公共団体が、法律や政策に基づいて公共の事務を行うこと。また、その組織。
  2. 仕事や研究によって達成した成果。
  3. 商品や工事、サービスを事業として扱う会社・個人。
  4. 対象から目を離さず、じっと見つめること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 国や地方公共団体が、法律や政策に基づいて公共の事務を行うこと。また、その組織。

Giải thích: 「行政」 thường dùng trong cụm 「行政が対応する」(Cơ quan hành chính xử lý).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1