Nghĩa
Công việc thường ngày trong tổ chức hoặc chức vụ.
Giải thích
Toàn bộ công tác và trách nhiệm được công ty hoặc cơ quan liên tục xử lý để đạt mục đích.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Toàn bộ công tác và trách nhiệm được công ty hoặc cơ quan liên tục xử lý để đạt mục đích.
Nghĩa chính 1
Công việc thường ngày trong tổ chức hoặc chức vụ.
Ví dụ
-
担当者が日々の業務を引き継いだ。
Người phụ trách bàn giao công việc hằng ngày.
-
新システムで窓口業務を効率化する。
Hệ thống mới giúp nâng hiệu quả nghiệp vụ tại quầy.
-
業務時間外の問い合わせは翌日に回答する。
Thắc mắc ngoài giờ làm việc sẽ được trả lời ngày hôm sau.
Cách kết hợp thường dùng
-
業務を遂行する
thực hiện công việc
-
業務委託
ủy thác nghiệp vụ
-
業務範囲
phạm vi công việc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải việc riêng, từ này chỉ công việc liên tục đảm nhiệm với tư cách nghề nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「業務(ぎょうむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国や地方公共団体が、法律や政策に基づいて公共の事務を行うこと。また、その組織。
- 組織や職務で日常的に行う仕事。
- 仕事や研究によって達成した成果。
- 商品や工事、サービスを事業として扱う会社・個人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 組織や職務で日常的に行う仕事。
Giải thích: 「業務」 thường dùng trong cụm 「業務を遂行する」(thực hiện công việc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
