benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「業務」

Cách đọc
ぎょうむ
Từ loại
noun

Nghĩa

Công việc thường ngày trong tổ chức hoặc chức vụ.

Giải thích

Toàn bộ công tác và trách nhiệm được công ty hoặc cơ quan liên tục xử lý để đạt mục đích.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Toàn bộ công tác và trách nhiệm được công ty hoặc cơ quan liên tục xử lý để đạt mục đích.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Công việc thường ngày trong tổ chức hoặc chức vụ.

Ví dụ

  1. 担当者が日々の業務を引き継いだ。

    Người phụ trách bàn giao công việc hằng ngày.

  2. 新システムで窓口業務を効率化する。

    Hệ thống mới giúp nâng hiệu quả nghiệp vụ tại quầy.

  3. 業務時間外の問い合わせは翌日に回答する。

    Thắc mắc ngoài giờ làm việc sẽ được trả lời ngày hôm sau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 業務を遂行する

    thực hiện công việc

  • 業務委託

    ủy thác nghiệp vụ

  • 業務範囲

    phạm vi công việc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải việc riêng, từ này chỉ công việc liên tục đảm nhiệm với tư cách nghề nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「業務(ぎょうむ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 国や地方公共団体が、法律や政策に基づいて公共の事務を行うこと。また、その組織。
  2. 組織や職務で日常的に行う仕事。
  3. 仕事や研究によって達成した成果。
  4. 商品や工事、サービスを事業として扱う会社・個人。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 組織や職務で日常的に行う仕事。

Giải thích: 「業務」 thường dùng trong cụm 「業務を遂行する」(thực hiện công việc).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1