benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「漁村」

Cách đọc
ぎょそん
Từ loại
noun

Nghĩa

Làng hình thành bên bờ biển hoặc hồ, lấy nghề cá làm ngành chính.

Giải thích

Khu dân cư xoay quanh cảng cá, nơi đời sống và văn hóa của người dân gắn sâu với đánh bắt và chế biến thủy sản.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Khu dân cư xoay quanh cảng cá, nơi đời sống và văn hóa của người dân gắn sâu với đánh bắt và chế biến thủy sản.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Làng hình thành bên bờ biển hoặc hồ, lấy nghề cá làm ngành chính.

Ví dụ

  1. 静かな漁村に早朝の競りの声が響いた。

    Tiếng đấu giá sáng sớm vang lên trong làng chài yên tĩnh.

  2. その漁村では伝統的な網漁が続いている。

    Làng chài đó vẫn duy trì nghề đánh cá bằng lưới truyền thống.

  3. 観光客が増え、漁村の景観も変化した。

    Du khách tăng lên khiến cảnh quan làng chài cũng thay đổi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 沿岸の漁村

    làng chài ven biển

  • 漁村文化

    văn hóa làng chài

  • 小さな漁村

    làng chài nhỏ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ thiết bị cảng cá mà chỉ toàn bộ khu dân cư lấy nghề cá làm nền tảng sinh kế.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「漁村(ぎょそん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 実際以上に大げさで、必要以上にものものしい。
  2. 組織や職務で日常的に行う仕事。
  3. 国や地方公共団体が、法律や政策に基づいて公共の事務を行うこと。また、その組織。
  4. 漁業を主な産業として海岸や湖畔に形成された村。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 漁業を主な産業として海岸や湖畔に形成された村。

Giải thích: 「漁村」 thường dùng trong cụm 「沿岸の漁村」(làng chài ven biển).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1