benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「漁船」

Cách đọc
ぎょせん
Từ loại
noun

Nghĩa

Tàu có trang thiết bị để đánh bắt cá và hải sản.

Giải thích

Tàu chở lưới, ngư cụ, thiết bị lạnh v.v. để khai thác thủy sản ven bờ, ngoài khơi hoặc xa bờ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tàu chở lưới, ngư cụ, thiết bị lạnh v.v. để khai thác thủy sản ven bờ, ngoài khơi hoặc xa bờ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tàu có trang thiết bị để đánh bắt cá và hải sản.

Ví dụ

  1. 夜明け前に漁船が港を出た。

    Tàu cá rời cảng trước bình minh.

  2. 転覆した漁船の乗組員を救助した。

    Thủy thủ đoàn của tàu cá bị lật đã được cứu.

  3. 大型漁船には魚を冷凍する設備がある。

    Tàu cá lớn có thiết bị đông lạnh cá.

Cách kết hợp thường dùng

  • 漁船が出港する

    tàu cá ra khơi

  • 遠洋漁船

    tàu đánh cá xa bờ

  • 漁船の乗組員

    thủy thủ tàu cá

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ là tàu vận chuyển cá, từ này chỉ tàu có mục đích và trang bị để đánh bắt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「漁船(ぎょせん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 漁業を主な産業として海岸や湖畔に形成された村。
  2. 実際以上に大げさで、必要以上にものものしい。
  3. 魚介類を捕るための設備を備えた船。
  4. 組織や職務で日常的に行う仕事。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 魚介類を捕るための設備を備えた船。

Giải thích: 「漁船」 thường dùng trong cụm 「漁船が出港する」(tàu cá ra khơi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1