benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「逆転」

Cách đọc
ぎゃくてん
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Ưu thế, phương hướng hoặc trạng thái chuyển sang phía ngược lại.

Giải thích

Chủ yếu chỉ việc chuyển từ bất lợi sang có lợi trong trận đấu hoặc tình thế, đồng thời chỉ chiều quay của máy đảo ngược.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chủ yếu chỉ việc chuyển từ bất lợi sang có lợi trong trận đấu hoặc tình thế, đồng thời chỉ chiều quay của máy đảo ngược.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Ưu thế, phương hướng hoặc trạng thái chuyển sang phía ngược lại.

Ví dụ

  1. 九回に三点を取り、試合を逆転した。

    Đội ghi ba điểm ở hiệp chín và lội ngược dòng thắng trận.

  2. 新証拠により有罪判決が逆転した。

    Bằng chứng mới khiến phán quyết có tội bị đảo ngược.

Cách kết hợp thường dùng

  • 逆転勝利

    chiến thắng lội ngược dòng

  • 形勢を逆転する

    đảo ngược tình thế

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Hướng quay đổi sang chiều ngược lại.

Ví dụ

  1. モーターが逆転すると装置は後退する。

    Khi mô-tơ quay ngược, thiết bị lùi lại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 逆転回転

    quay ngược chiều

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cần phân biệt theo đối tượng việc tình thế đảo chiều và máy móc quay ngược.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「逆転(ぎゃくてん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ひすいなど、美しく貴重な石。
  2. 優劣・方向・状態などが反対へ変わること。
  3. 魚介類を捕るための設備を備えた船。
  4. 漁業を主な産業として海岸や湖畔に形成された村。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 優劣・方向・状態などが反対へ変わること。

Giải thích: 「逆転」 thường dùng trong cụm 「逆転勝利」(chiến thắng lội ngược dòng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1