benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「逆境」

Cách đọc
ぎゃっきょう
Từ loại
noun

Nghĩa

Hoàn cảnh bất lợi khi vận rủi và khó khăn chồng chất khiến sự việc không tiến triển như ý.

Giải thích

Chỉ môi trường bất lợi như khó khăn kinh tế, thất bại hoặc phân biệt đối xử, thường được coi là đối tượng phải vượt qua.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ môi trường bất lợi như khó khăn kinh tế, thất bại hoặc phân biệt đối xử, thường được coi là đối tượng phải vượt qua.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Hoàn cảnh bất lợi khi vận rủi và khó khăn chồng chất khiến sự việc không tiến triển như ý.

Ví dụ

  1. 彼女は逆境に負けず研究を続けた。

    Cô ấy không khuất phục nghịch cảnh và tiếp tục nghiên cứu.

  2. チームは連敗という逆境を乗り越えた。

    Đội đã vượt qua nghịch cảnh là chuỗi trận thua liên tiếp.

  3. 逆境の中で互いを支える力が試された。

    Trong nghịch cảnh, sức mạnh hỗ trợ lẫn nhau bị thử thách.

Cách kết hợp thường dùng

  • 逆境に耐える

    chịu đựng nghịch cảnh

  • 逆境を克服する

    vượt qua nghịch cảnh

  • 厳しい逆境

    nghịch cảnh khắc nghiệt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ môi trường hoặc giai đoạn bất lợi kéo dài hơn một thất bại nhỏ nhất thời.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「逆境(ぎゃっきょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 不運や困難が重なり、物事が思うように進まない状況。
  2. 優劣・方向・状態などが反対へ変わること。
  3. ひすいなど、美しく貴重な石。
  4. 魚介類を捕るための設備を備えた船。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 不運や困難が重なり、物事が思うように進まない状況。

Giải thích: 「逆境」 thường dùng trong cụm 「逆境に耐える」(chịu đựng nghịch cảnh).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1