benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「グラフ」

Cách đọc
グラフ
Từ loại
noun

Nghĩa

Hình dùng đường, cột hoặc hình khối để biểu thị quan hệ và biến đổi số lượng.

Giải thích

Dùng để trình bày trực quan xu hướng và so sánh số liệu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dùng để trình bày trực quan xu hướng và so sánh số liệu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Hình dùng đường, cột hoặc hình khối để biểu thị quan hệ và biến đổi số lượng.

Ví dụ

  1. 売上の推移を折れ線グラフで示した。

    Diễn biến doanh số được thể hiện bằng biểu đồ đường.

  2. このグラフを見ると、夏に利用者が増えることが分かる。

    Nhìn biểu đồ này có thể thấy người dùng tăng vào mùa hè.

  3. 調査結果を年齢別の棒グラフにまとめた。

    Kết quả khảo sát được tổng hợp thành biểu đồ cột theo độ tuổi.

Cách kết hợp thường dùng

  • グラフで示す

    thể hiện bằng biểu đồ

  • 折れ線グラフ

    biểu đồ đường

  • グラフを作成する

    lập biểu đồ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nếu không kiểm tra trục, đơn vị và giai đoạn, chỉ nhìn hình thức có thể dẫn đến phán đoán sai.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「グラフ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 数量の関係や変化を、線・棒・図形などで表した図。
  2. 白と黒の中間にあたる灰色。
  3. 程度や数量が、それまでより大きく変化するさま。
  4. 不運や困難が重なり、物事が思うように進まない状況。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 数量の関係や変化を、線・棒・図形などで表した図。

Giải thích: 「グラフ」 thường dùng trong cụm 「グラフで示す」(thể hiện bằng biểu đồ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1