Nghĩa
Nhiều người hoặc đối tượng tương tự tụ tập tại một chỗ; cũng chỉ đám đông đó.
Giải thích
Chỉ trạng thái một tập hợp đông người tập trung tại địa điểm cụ thể.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ trạng thái một tập hợp đông người tập trung tại địa điểm cụ thể.
Nghĩa chính 1
Nhiều người hoặc đối tượng tương tự tụ tập tại một chỗ; cũng chỉ đám đông đó.
Ví dụ
-
広場には、知らせを聞いた人々が群集していた。
Những người nghe được tin đã tụ tập ở quảng trường.
-
駅前の群集を整理するため、係員が案内を始めた。
Nhân viên bắt đầu hướng dẫn để điều tiết đám đông trước ga.
-
橋の上に群集が押し寄せ、通行が一時止まった。
Đám đông tràn lên cầu khiến giao thông tạm dừng.
Cách kết hợp thường dùng
-
人々が群集する
mọi người tụ tập
-
群集を整理する
điều tiết đám đông
-
群集が押し寄せる
đám đông đổ dồn đến
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cũng dùng như động từ trong 人々が群集する. Nghĩa chồng lấn với 群衆 chỉ chính đám đông người, nhưng ở đây dùng cách viết 群集.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「群集(ぐんしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 多くの人などが一か所に集まること。また、その集まり。
- 数量の関係や変化を、線・棒・図形などで表した図。
- 白と黒の中間にあたる灰色。
- 程度や数量が、それまでより大きく変化するさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 多くの人などが一か所に集まること。また、その集まり。
Giải thích: 「群集」 thường dùng trong cụm 「人々が群集する」(mọi người tụ tập).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
