Nghĩa
Giảm quy mô quân đội, vũ khí hoặc chi tiêu quân sự.
Giải thích
Nỗ lực cắt giảm quân số, vũ khí hạt nhân hay vũ khí thông thường theo thỏa thuận hoặc chính sách giữa các quốc gia.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nỗ lực cắt giảm quân số, vũ khí hạt nhân hay vũ khí thông thường theo thỏa thuận hoặc chính sách giữa các quốc gia.
Nghĩa chính 1
Giảm quy mô quân đội, vũ khí hoặc chi tiêu quân sự.
Ví dụ
-
両国は核軍縮の交渉を再開した。
Hai nước nối lại đàm phán giải trừ hạt nhân.
-
軍縮条約に基づきミサイルを廃棄する。
Tên lửa được tiêu hủy theo hiệp ước giải trừ quân bị.
-
国際会議で段階的な軍縮を訴えた。
Tại hội nghị quốc tế, họ kêu gọi giải trừ quân bị theo từng giai đoạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
核軍縮
giải trừ hạt nhân
-
軍縮交渉
đàm phán giải trừ quân bị
-
軍縮条約
hiệp ước giải trừ quân bị
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải tạm ngừng chiến đấu, từ này chỉ giảm số lượng hoặc năng lực của chính lực lượng và trang bị quân sự.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「軍縮(ぐんしゅく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 多くの人などが一か所に集まること。また、その集まり。
- 軍隊・兵器・軍事費の規模を減らすこと。
- 数量の関係や変化を、線・棒・図形などで表した図。
- 白と黒の中間にあたる灰色。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 軍隊・兵器・軍事費の規模を減らすこと。
Giải thích: 「軍縮」 thường dùng trong cụm 「核軍縮」(giải trừ hạt nhân).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
