Nghĩa
Đồng phục quân nhân mặc để thể hiện đơn vị và cấp bậc.
Giải thích
Trang phục do lục quân, hải quân, không quân v.v. quy định, có gắn phù hiệu cấp bậc và đơn vị.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trang phục do lục quân, hải quân, không quân v.v. quy định, có gắn phù hiệu cấp bậc và đơn vị.
Nghĩa chính 1
Đồng phục quân nhân mặc để thể hiện đơn vị và cấp bậc.
Ví dụ
-
兵士は式典用の軍服を着用した。
Người lính mặc lễ phục quân đội trong buổi lễ.
-
博物館に当時の軍服が展示されている。
Bộ quân phục thời đó được trưng bày trong bảo tàng.
-
軍服の肩に階級章が付いていた。
Phù hiệu cấp bậc được gắn trên vai áo quân phục.
Cách kết hợp thường dùng
-
軍服を着る
mặc quân phục
-
礼装軍服
quân phục nghi lễ
-
軍服姿
dáng người trong quân phục
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là trang phục quy định của quân đội, kể cả đồ ngụy trang; phân biệt với quần áo lao động thông thường và đồng phục cảnh sát.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「軍服(ぐんぷく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 軍隊・兵器・軍事費の規模を減らすこと。
- 多くの人などが一か所に集まること。また、その集まり。
- 数量の関係や変化を、線・棒・図形などで表した図。
- 軍人が所属・階級を示すため着用する制服。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 軍人が所属・階級を示すため着用する制服。
Giải thích: 「軍服」 thường dùng trong cụm 「軍服を着る」(mặc quân phục).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
