Nghĩa
Tàu quân sự được trang bị vũ khí, giáp v.v. để chiến đấu.
Giải thích
Tên gọi chung cho tàu thuyền hải quân dùng trong tác chiến, cảnh giới hoặc vận tải.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tên gọi chung cho tàu thuyền hải quân dùng trong tác chiến, cảnh giới hoặc vận tải.
Nghĩa chính 1
Tàu quân sự được trang bị vũ khí, giáp v.v. để chiến đấu.
Ví dụ
-
港に外国の軍艦が入港した。
Một tàu chiến nước ngoài cập cảng.
-
古い軍艦が記念館として保存されている。
Chiếc tàu chiến cũ được bảo tồn làm bảo tàng.
-
海軍は新型軍艦の建造計画を発表した。
Hải quân công bố kế hoạch đóng tàu chiến kiểu mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
軍艦が寄港する
tàu chiến ghé cảng
-
大型軍艦
tàu chiến cỡ lớn
-
軍艦旗
quân kỳ trên tàu chiến
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ tàu được biên chế cho mục đích quân sự, không phải tàu dân sự; thiết giáp hạm là một loại trong số đó.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「軍艦(ぐんかん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 軍人が所属・階級を示すため着用する制服。
- 軍隊・兵器・軍事費の規模を減らすこと。
- 戦闘のため武器・装甲などを備えた軍用の船。
- 多くの人などが一か所に集まること。また、その集まり。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 戦闘のため武器・装甲などを備えた軍用の船。
Giải thích: 「軍艦」 thường dùng trong cụm 「軍艦が寄港する」(tàu chiến ghé cảng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
