Nghĩa
Vũ khí, đạn dược và vật tư quân đội cần, hoặc nhu cầu về chúng.
Giải thích
Nhu cầu và nguồn cung trang bị, nhiên liệu, lương thực v.v. được mua sắm hay sản xuất cho chiến tranh và quốc phòng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nhu cầu và nguồn cung trang bị, nhiên liệu, lương thực v.v. được mua sắm hay sản xuất cho chiến tranh và quốc phòng.
Nghĩa chính 1
Vũ khí, đạn dược và vật tư quân đội cần, hoặc nhu cầu về chúng.
Ví dụ
-
戦時中は工場が軍需品の生産へ切り替わった。
Trong thời chiến, nhà máy chuyển sang sản xuất quân nhu.
-
軍需の拡大で鉄鋼需要が増えた。
Nhu cầu thép tăng do nhu cầu quân sự mở rộng.
-
企業は軍需産業への参入を検討した。
Doanh nghiệp cân nhắc tham gia ngành công nghiệp quốc phòng.
Cách kết hợp thường dùng
-
軍需産業
công nghiệp quốc phòng
-
軍需品
vật tư quân nhu
-
軍需が高まる
nhu cầu quân sự tăng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ bản thân hoạt động quân sự, từ này nói về nhu cầu đối với vật tư và trang bị hỗ trợ hoạt động đó.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「軍需(ぐんじゅ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 軍隊が必要とする武器・弾薬・物資、またその需要。
- 戦闘のため武器・装甲などを備えた軍用の船。
- 軍人が所属・階級を示すため着用する制服。
- 軍隊・兵器・軍事費の規模を減らすこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 軍隊が必要とする武器・弾薬・物資、またその需要。
Giải thích: 「軍需」 thường dùng trong cụm 「軍需産業」(công nghiệp quốc phòng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
