benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「軍事」

Cách đọc
ぐんじ
Từ loại
noun

Nghĩa

Những vấn đề liên quan đến quân đội, quốc phòng và chiến tranh.

Giải thích

Toàn bộ tổ chức vũ trang và hoạt động của quốc gia, gồm binh lực, tác chiến, trang bị, căn cứ và chính sách quốc phòng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Toàn bộ tổ chức vũ trang và hoạt động của quốc gia, gồm binh lực, tác chiến, trang bị, căn cứ và chính sách quốc phòng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Những vấn đề liên quan đến quân đội, quốc phòng và chiến tranh.

Ví dụ

  1. 専門家が地域の軍事情勢を分析した。

    Chuyên gia phân tích tình hình quân sự trong khu vực.

  2. 政府は軍事費の内訳を公表した。

    Chính phủ công bố cơ cấu chi tiêu quân sự.

  3. 民間技術が軍事に転用される可能性を検討する。

    Xem xét khả năng công nghệ dân sự bị chuyển sang mục đích quân sự.

Cách kết hợp thường dùng

  • 軍事力

    sức mạnh quân sự

  • 軍事行動

    hành động quân sự

  • 軍事専門家

    chuyên gia quân sự

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khác với ngoại giao và cảnh sát, từ này chỉ lĩnh vực liên quan trực tiếp đến quân đội và việc sử dụng vũ lực.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「軍事(ぐんじ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 軍隊が必要とする武器・弾薬・物資、またその需要。
  2. 戦闘のため武器・装甲などを備えた軍用の船。
  3. 軍人が所属・階級を示すため着用する制服。
  4. 軍隊・防衛・戦争に関する事柄。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 軍隊・防衛・戦争に関する事柄。

Giải thích: 「軍事」 thường dùng trong cụm 「軍事力」(sức mạnh quân sự).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1