benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「軍備」

Cách đọc
ぐんび
Từ loại
noun

Nghĩa

Binh lực, vũ khí và cơ sở được chuẩn bị cho chiến tranh hoặc quốc phòng.

Giải thích

Toàn bộ sự chuẩn bị cần cho việc sử dụng vũ lực, gồm nhân lực, trang bị, căn cứ và hệ thống tiếp vận.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Toàn bộ sự chuẩn bị cần cho việc sử dụng vũ lực, gồm nhân lực, trang bị, căn cứ và hệ thống tiếp vận.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Binh lực, vũ khí và cơ sở được chuẩn bị cho chiến tranh hoặc quốc phòng.

Ví dụ

  1. 政府は周辺情勢を理由に軍備を増強した。

    Chính phủ tăng cường quân bị với lý do tình hình khu vực.

  2. 過度な軍備競争が地域の緊張を高める。

    Cuộc chạy đua vũ trang quá mức làm gia tăng căng thẳng khu vực.

  3. 条約は両国の軍備に上限を設けた。

    Hiệp ước đặt giới hạn cho quân bị của hai nước.

Cách kết hợp thường dùng

  • 軍備増強

    tăng cường quân bị

  • 軍備を整える

    chuẩn bị quân bị

  • 軍備競争

    chạy đua vũ trang

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ từng loại vũ khí, từ này chỉ toàn bộ sự chuẩn bị quân sự của quốc gia, bao gồm nhân lực và cơ sở.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「軍備(ぐんび)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 軍隊・防衛・戦争に関する事柄。
  2. 軍隊が必要とする武器・弾薬・物資、またその需要。
  3. 戦争や防衛に備えて整える兵力・兵器・施設。
  4. 戦闘のため武器・装甲などを備えた軍用の船。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 戦争や防衛に備えて整える兵力・兵器・施設。

Giải thích: 「軍備」 thường dùng trong cụm 「軍備増強」(tăng cường quân bị).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1