Nghĩa
Tập hợp gồm người, động vật hoặc vật cùng loại.
Giải thích
Từ hoặc hậu tố biểu thị bầy sinh vật hay tập hợp nhiều yếu tố như núi, đảo và tòa nhà.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ hoặc hậu tố biểu thị bầy sinh vật hay tập hợp nhiều yếu tố như núi, đảo và tòa nhà.
Nghĩa chính 1
Tập hợp gồm người, động vật hoặc vật cùng loại.
Ví dụ
-
沖合を魚の群が大きく移動していた。
Một đàn cá lớn đang di chuyển ngoài khơi.
-
遠くに山々の群が連なって見える。
Từ xa có thể thấy dãy núi nối tiếp nhau.
-
この星の群は肉眼でも観察できる。
Cụm sao này có thể quan sát bằng mắt thường.
Cách kết hợp thường dùng
-
魚の群
đàn cá
-
山群
quần sơn
-
群をなす
tạo thành nhóm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ cá thể riêng lẻ, từ này chỉ tập hợp nhiều yếu tố có điểm chung hoặc ở gần nhau.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「群(ぐん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 同じ種類の人・動物・物が集まったまとまり。
- 戦争や防衛に備えて整える兵力・兵器・施設。
- 軍隊・防衛・戦争に関する事柄。
- 軍隊が必要とする武器・弾薬・物資、またその需要。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 同じ種類の人・動物・物が集まったまとまり。
Giải thích: 「群」 thường dùng trong cụm 「魚の群」(đàn cá).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
