benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「群」

Cách đọc
ぐん
Từ loại
noun

Nghĩa

Tập hợp gồm người, động vật hoặc vật cùng loại.

Giải thích

Từ hoặc hậu tố biểu thị bầy sinh vật hay tập hợp nhiều yếu tố như núi, đảo và tòa nhà.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ hoặc hậu tố biểu thị bầy sinh vật hay tập hợp nhiều yếu tố như núi, đảo và tòa nhà.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tập hợp gồm người, động vật hoặc vật cùng loại.

Ví dụ

  1. 沖合を魚の群が大きく移動していた。

    Một đàn cá lớn đang di chuyển ngoài khơi.

  2. 遠くに山々の群が連なって見える。

    Từ xa có thể thấy dãy núi nối tiếp nhau.

  3. この星の群は肉眼でも観察できる。

    Cụm sao này có thể quan sát bằng mắt thường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 魚の群

    đàn cá

  • 山群

    quần sơn

  • 群をなす

    tạo thành nhóm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ cá thể riêng lẻ, từ này chỉ tập hợp nhiều yếu tố có điểm chung hoặc ở gần nhau.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「群(ぐん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 同じ種類の人・動物・物が集まったまとまり。
  2. 戦争や防衛に備えて整える兵力・兵器・施設。
  3. 軍隊・防衛・戦争に関する事柄。
  4. 軍隊が必要とする武器・弾薬・物資、またその需要。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 同じ種類の人・動物・物が集まったまとまり。

Giải thích: 「群」 thường dùng trong cụm 「魚の群」(đàn cá).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1