Nghĩa
Liên tục nói ra bất mãn hoặc nỗi khổ mà không giải quyết chúng.
Giải thích
Hành vi hoặc lời lẽ than phiền với người nghe về vận rủi, người khác hay công việc của mình.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Hành vi hoặc lời lẽ than phiền với người nghe về vận rủi, người khác hay công việc của mình.
Nghĩa chính 1
Liên tục nói ra bất mãn hoặc nỗi khổ mà không giải quyết chúng.
Ví dụ
-
仕事の愚痴を同僚にこぼした。
Tôi than thở chuyện công việc với đồng nghiệp.
-
愚痴ばかり言わず改善案を考えよう。
Đừng chỉ than phiền, hãy nghĩ cách cải thiện.
-
友人は黙って私の愚痴を聞いてくれた。
Bạn tôi lặng lẽ nghe tôi than thở.
Cách kết hợp thường dùng
-
愚痴をこぼす
buông lời than thở
-
愚痴を聞く
nghe lời than phiền
-
愚痴ばかり
chỉ toàn than vãn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác với yêu cầu cải thiện chính thức, từ này chỉ lời bất mãn hoặc than thân nhằm giải tỏa cảm xúc. Không xét nghĩa trong Phật giáo.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「愚痴(ぐち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 不満やつらさを、解決せず繰り返し口にすること。
- 考えや理想など、形のないものを具体的な姿・結果として実現すること。
- 同じ種類の人・動物・物が集まったまとまり。
- 戦争や防衛に備えて整える兵力・兵器・施設。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 不満やつらさを、解決せず繰り返し口にすること。
Giải thích: 「愚痴」 thường dùng trong cụm 「愚痴をこぼす」(buông lời than thở).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
