Nghĩa
Có đầy đủ điều kiện, tính chất hoặc trang thiết bị cần thiết.
Giải thích
Trang trọng diễn tả đủ điều kiện hoặc chức năng được yêu cầu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trang trọng diễn tả đủ điều kiện hoặc chức năng được yêu cầu.
Nghĩa chính 1
Có đầy đủ điều kiện, tính chất hoặc trang thiết bị cần thiết.
Ví dụ
-
応募者は、規程に定める要件を具備している必要がある。
Người ứng tuyển phải đáp ứng yêu cầu quy định.
-
担当者は、書類が必要な形式を具備しているか確認した。
Người phụ trách kiểm tra giấy tờ có đủ hình thức cần thiết không.
-
この装置は、試験に求められる基本機能を具備している。
Thiết bị này có các chức năng cơ bản cần cho thử nghiệm.
Cách kết hợp thường dùng
-
要件を具備する
đáp ứng yêu cầu
-
条件を具備する
đủ điều kiện
-
機能を具備する
có đủ chức năng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dạng 要件を具備する và 条件を具備する hay dùng trong quy định hoặc thông số. Trang trọng hơn 持っている trong hội thoại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「具備(ぐび)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 不満やつらさを、解決せず繰り返し口にすること。
- 必要な条件や性質、設備などを、十分に備えていること。
- 考えや理想など、形のないものを具体的な姿・結果として実現すること。
- 同じ種類の人・動物・物が集まったまとまり。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 必要な条件や性質、設備などを、十分に備えていること。
Giải thích: 「具備」 thường dùng trong cụm 「要件を具備する」(đáp ứng yêu cầu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
