Nghĩa
Tự tin quá mức, tự hào về bản thân và coi thường mọi người.
Giải thích
Từ ngữ này dùng để chỉ thái độ và tư thế của người nói khi họ tỏ ra kiêu hãnh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ ngữ này dùng để chỉ thái độ và tư thế của người nói khi họ tỏ ra kiêu hãnh.
Nghĩa chính 1
Tự tin quá mức, tự hào về bản thân và coi thường mọi người.
Ví dụ
-
彼は傲然と腕を組んで立っていた。
Anh ấy đứng khoanh tay với vẻ ngạo nghễ.
-
傲然たる態度で批判を退けた。
Gạt bỏ lời phê bình với thái độ ngạo nghễ.
-
権力者が傲然と命令を下した。
Người có quyền lực đã ra lệnh một cách kiêu ngạo, và họ đã ra những mệnh lệnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
傲然と立つ
Tự hào và kiêu ngạo.
-
傲然たる態度
Tính kiêu ngạo, tự phụ.
-
傲然と構える
Tự hào, kiêu ngạo.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Hiện nay chủ yếu dùng trong văn viết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「傲然(ごうぜん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自信過剰で、人を見下すように誇る。
- 必要な条件や性質、設備などを、十分に備えていること。
- 不満やつらさを、解決せず繰り返し口にすること。
- 考えや理想など、形のないものを具体的な姿・結果として実現すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 自信過剰で、人を見下すように誇る。
Giải thích: 「傲然」 thường dùng trong cụm 「傲然と立つ」(Tự hào và kiêu ngạo.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
