Nghĩa
Tập hợp nhiều yếu tố để tạo ra một vật chất, âm thanh, hình ảnh, v.v.
Giải thích
Trong hóa học, hình ảnh, âm thanh, toán học, và nhiều lĩnh vực khác, nó là một hoạt động kết hợp các thành phần theo một quy tắc nhất định.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong hóa học, hình ảnh, âm thanh, toán học, và nhiều lĩnh vực khác, nó là một hoạt động kết hợp các thành phần theo một quy tắc nhất định.
Nghĩa chính 1
Tập hợp nhiều yếu tố để tạo ra một vật chất, âm thanh, hình ảnh, v.v.
Ví dụ
-
研究チームは新しい化合物の合成に成功した。
Nhóm nghiên cứu đã tổng hợp thành công một hợp chất mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
物質を合成する
Tổng hợp một chất
Nghĩa khác 2
Một hình ảnh được tạo ra bằng cách kết hợp các bức ảnh hoặc hình ảnh riêng biệt.
Ví dụ
-
掲載された写真は複数の画像を使った合成だった。
Bức ảnh được đăng là ảnh ghép từ nhiều hình ảnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
画像を合成する
Ghép hình ảnh
Nghĩa khác 3
Ứng dụng hai hàm theo thứ tự để tạo ra một hàm mới.
Ví dụ
-
二つの関数の合成を図で確認する。
Xác định sự tổng hợp của hai hàm số trên biểu đồ.
Cách kết hợp thường dùng
-
関数の合成
Sự tổng hợp các hàm số.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Sản phẩm và thao tác khác nhau theo lĩnh vực, vì vậy cần xác định đối tượng như chất, hình ảnh, âm thanh hoặc hàm số.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「合成(ごうせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 複数の要素を組み合わせて、一つの物質・音・画像などを作ること。
- 物事を恐れず、大胆に構えていられる。
- 自信過剰で、人を見下すように誇る。
- 必要な条件や性質、設備などを、十分に備えていること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 複数の要素を組み合わせて、一つの物質・音・画像などを作ること。
Giải thích: 「合成」 thường dùng trong cụm 「物質を合成する」(Tổng hợp một chất).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
