Nghĩa
Cho rằng bản thân vượt trội và coi thường người khác.
Giải thích
Phê phán mạnh một thái độ hống hách, thiếu khiêm tốn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Phê phán mạnh một thái độ hống hách, thiếu khiêm tốn.
Nghĩa chính 1
Cho rằng bản thân vượt trội và coi thường người khác.
Ví dụ
-
傲慢な発言が市民の反発を招いた。
Những lời nói kiêu ngạo của ông đã gây ra sự phản đối từ công chúng, và những người dân đã phản ứng lại.
-
成功しても傲慢になってはいけない。
Khi thành công, đừng bao giờ kiêu ngạo.
-
彼は部下を見下す傲慢な態度を改めた。
Anh ấy sửa đổi thái độ ngạo mạn coi thường cấp dưới.
Cách kết hợp thường dùng
-
傲慢な態度
Tính kiêu ngạo, tự hào.
-
傲慢になる
Trở nên ngạo mạn.
-
傲慢さを戒める
Ngăn chặn sự kiêu ngạo.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Để phân biệt với sự tự tin và kiêu hãnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「傲慢(ごうまん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 複数の要素を組み合わせて、一つの物質・音・画像などを作ること。
- 自分を優れていると思い、他人を見下す。
- 物事を恐れず、大胆に構えていられる。
- 自信過剰で、人を見下すように誇る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 自分を優れていると思い、他人を見下す。
Giải thích: 「傲慢」 thường dùng trong cụm 「傲慢な態度」(Tính kiêu ngạo, tự hào.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
