Nghĩa
Không nghe ý kiến người khác, cố chấp giữ ý mình.
Giải thích
Chỉ tính cách không dễ thay đổi ý kiến hay thái độ dù được thuyết phục.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ tính cách không dễ thay đổi ý kiến hay thái độ dù được thuyết phục.
Nghĩa chính 1
Không nghe ý kiến người khác, cố chấp giữ ý mình.
Ví dụ
-
彼は強情で、一度決めると人の助言を聞かない。
Anh ấy bướng bỉnh, đã quyết rồi thì không nghe lời khuyên của ai.
-
ここで強情を張っても、問題は解決しない。
Có cố chấp ở đây cũng không giải quyết được vấn đề.
-
子どもは強情に首を振り、靴を履こうとしなかった。
Đứa trẻ bướng bỉnh lắc đầu, không chịu đi giày.
Cách kết hợp thường dùng
-
強情な性格
tính cách bướng bỉnh
-
強情を張る
cố chấp giữ ý mình
-
強情に拒む
bướng bỉnh từ chối
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng trong 強情な人 và 強情を張る. Thường phê phán thái độ không chịu tiếp thu hơn là khen ý chí mạnh mẽ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「強情(ごうじょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分を優れていると思い、他人を見下す。
- 複数の要素を組み合わせて、一つの物質・音・画像などを作ること。
- 人の意見を聞かず、自分の考えを押し通そうとする。
- 物事を恐れず、大胆に構えていられる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人の意見を聞かず、自分の考えを押し通そうとする。
Giải thích: 「強情」 thường dùng trong cụm 「強情な性格」(tính cách bướng bỉnh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
