benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「強情」

Cách đọc
ごうじょう
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Không nghe ý kiến người khác, cố chấp giữ ý mình.

Giải thích

Chỉ tính cách không dễ thay đổi ý kiến hay thái độ dù được thuyết phục.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ tính cách không dễ thay đổi ý kiến hay thái độ dù được thuyết phục.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Không nghe ý kiến người khác, cố chấp giữ ý mình.

Ví dụ

  1. 彼は強情で、一度決めると人の助言を聞かない。

    Anh ấy bướng bỉnh, đã quyết rồi thì không nghe lời khuyên của ai.

  2. ここで強情を張っても、問題は解決しない。

    Có cố chấp ở đây cũng không giải quyết được vấn đề.

  3. 子どもは強情に首を振り、靴を履こうとしなかった。

    Đứa trẻ bướng bỉnh lắc đầu, không chịu đi giày.

Cách kết hợp thường dùng

  • 強情な性格

    tính cách bướng bỉnh

  • 強情を張る

    cố chấp giữ ý mình

  • 強情に拒む

    bướng bỉnh từ chối

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng trong 強情な人 và 強情を張る. Thường phê phán thái độ không chịu tiếp thu hơn là khen ý chí mạnh mẽ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「強情(ごうじょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 自分を優れていると思い、他人を見下す。
  2. 複数の要素を組み合わせて、一つの物質・音・画像などを作ること。
  3. 人の意見を聞かず、自分の考えを押し通そうとする。
  4. 物事を恐れず、大胆に構えていられる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 人の意見を聞かず、自分の考えを押し通そうとする。

Giải thích: 「強情」 thường dùng trong cụm 「強情な性格」(tính cách bướng bỉnh).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1