Nghĩa
Nói về khả năng và thành tựu của mình trong tương lai bằng những từ ngữ lớn và đầy tự tin.
Giải thích
Nói về một điều gì đó không dễ dàng để đạt được, và thường chỉ trích sự phóng đại hay tự hào của người nói.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nói về một điều gì đó không dễ dàng để đạt được, và thường chỉ trích sự phóng đại hay tự hào của người nói.
Nghĩa chính 1
Nói về khả năng và thành tựu của mình trong tương lai bằng những từ ngữ lớn và đầy tự tin.
Ví dụ
-
選手は必ず優勝すると豪語した。
Vận động viên mạnh miệng tuyên bố rằng mình nhất định sẽ vô địch.
-
彼は一人で問題を解決できると豪語していた。
Ông ta khoe khoang rằng mình có thể tự giải quyết vấn đề.
-
彼は新製品を世界一にすると豪語したが、その目標を実現できるかが注目されている。
Ông ấy đã tuyên bố rằng sản phẩm mới của mình sẽ là hàng đầu thế giới, nhưng mọi người đang chờ xem liệu ông có thể đạt được mục tiêu đó hay không.
Cách kết hợp thường dùng
-
必勝を豪語する
Mạnh miệng tuyên bố chắc thắng
-
豪語してはばからない
Không ngần ngại khoe khoang
-
かつての豪語
Lời khoe khoang trước đây
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là một từ dùng để chỉ những lời khẳng định mạnh mẽ mà người khác có thể coi là quá tự tin, chứ không chỉ đơn thuần là những lời nói.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「豪語(ごうご)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 不公平・不愉快で、非常に腹立たしい様子。
- 複数の当事者が、意見や条件について一致すること。
- 人の意見を聞かず、自分の考えを押し通そうとする。
- 自信のある大きな言葉で、自分の能力や将来の成果を言い切ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 自信のある大きな言葉で、自分の能力や将来の成果を言い切ること。
Giải thích: 「豪語」 thường dùng trong cụm 「必勝を豪語する」(Mạnh miệng tuyên bố chắc thắng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
