benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「毎」

Cách đọc
ごと
Từ loại
adverb

Nghĩa

Từng cái một trong toàn bộ những thứ cùng loại.

Giải thích

Gắn sau danh từ hoặc động từ để chỉ từng lần hoặc từng cá thể, không có ngoại lệ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Gắn sau danh từ hoặc động từ để chỉ từng lần hoặc từng cá thể, không có ngoại lệ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Từng cái một trong toàn bộ những thứ cùng loại.

Ví dụ

  1. 年度毎に予算の使い方を見直す。

    Cách sử dụng ngân sách được xem xét lại theo từng năm tài chính.

  2. 会う人毎に同じ質問をされた。

    Mỗi người tôi gặp đều hỏi cùng một câu.

  3. 注文毎に受付番号が発行される。

    Mỗi đơn hàng được cấp một số tiếp nhận.

Cách kết hợp thường dùng

  • 年度毎

    theo từng năm tài chính

  • 一人毎

    từng người một

  • 注文毎

    theo từng đơn hàng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thông thường, cách đọc “ごと” cũng hay được viết bằng kana.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「毎(ごと)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 過去の行為が原因となり、後の生に結果をもたらすという仏教の考え。
  2. 防御などのため、地面を深く掘って作った溝。
  3. 同じ種類のものを一つ一つすべて。
  4. 複数の人が集まって相談し、共同で判断や決定を行うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 同じ種類のものを一つ一つすべて。

Giải thích: 「毎」 thường dùng trong cụm 「年度毎」(theo từng năm tài chính).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1