Nghĩa
Từng cái một trong toàn bộ những thứ cùng loại.
Giải thích
Gắn sau danh từ hoặc động từ để chỉ từng lần hoặc từng cá thể, không có ngoại lệ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Gắn sau danh từ hoặc động từ để chỉ từng lần hoặc từng cá thể, không có ngoại lệ.
Nghĩa chính 1
Từng cái một trong toàn bộ những thứ cùng loại.
Ví dụ
-
年度毎に予算の使い方を見直す。
Cách sử dụng ngân sách được xem xét lại theo từng năm tài chính.
-
会う人毎に同じ質問をされた。
Mỗi người tôi gặp đều hỏi cùng một câu.
-
注文毎に受付番号が発行される。
Mỗi đơn hàng được cấp một số tiếp nhận.
Cách kết hợp thường dùng
-
年度毎
theo từng năm tài chính
-
一人毎
từng người một
-
注文毎
theo từng đơn hàng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thông thường, cách đọc “ごと” cũng hay được viết bằng kana.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「毎(ごと)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 過去の行為が原因となり、後の生に結果をもたらすという仏教の考え。
- 防御などのため、地面を深く掘って作った溝。
- 同じ種類のものを一つ一つすべて。
- 複数の人が集まって相談し、共同で判断や決定を行うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 同じ種類のものを一つ一つすべて。
Giải thích: 「毎」 thường dùng trong cụm 「年度毎」(theo từng năm tài chính).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
