Nghĩa
Lừa đối phương bằng dối trá hoặc thủ đoạn.
Giải thích
Cách nói khẩu ngữ về lừa dối, sửa giả và né tránh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách nói khẩu ngữ về lừa dối, sửa giả và né tránh.
Nghĩa chính 1
Lừa đối phương bằng dối trá hoặc thủ đoạn.
Ví dụ
-
偽物を本物と言って客を誤魔化す。
Lừa khách khi gọi hàng giả là thật.
Cách kết hợp thường dùng
-
人を誤魔化す
lừa người
Nghĩa khác 2
Gian dối sửa số liệu hoặc sự thật.
Ví dụ
-
売上の数字を誤魔化す行為が発覚した。
Bị phát hiện gian lận số doanh thu.
Cách kết hợp thường dùng
-
帳簿を誤魔化す
làm giả sổ sách
Nghĩa khác 3
Khéo che giấu câu hỏi, thất bại để thoát trách nhiệm.
Ví dụ
-
笑って質問を誤魔化すことはできない。
Không thể cười xòa để lảng câu hỏi.
Cách kết hợp thường dùng
-
返事を誤魔化す
lảng tránh trả lời
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt lừa đảo, sửa giả và né tránh theo đối tượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「誤魔化す(ごまかす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- うそや細工で相手をだます。
- 仏・菩薩が人を救うため仮の姿で現れたもの。
- 測定値・計算値と真の値との差。
- 同じ種類のものを一つ一つすべて。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. うそや細工で相手をだます。
Giải thích: 「誤魔化す」 thường dùng trong cụm 「人を誤魔化す」(lừa người).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
