benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「極楽」

Cách đọc
ごくらく
Từ loại
noun

Nghĩa

Cõi tịnh độ không đau khổ, nơi Phật A Di Đà được cho là ngự.

Giải thích

Chỉ Tây phương Tịnh độ trong Phật giáo; trong đời thường dùng bóng cho trạng thái thân tâm dễ chịu như khi ngâm suối nóng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ Tây phương Tịnh độ trong Phật giáo; trong đời thường dùng bóng cho trạng thái thân tâm dễ chịu như khi ngâm suối nóng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Cõi tịnh độ không đau khổ, nơi Phật A Di Đà được cho là ngự.

Ví dụ

  1. 信者は死後に極楽へ往生することを願った。

    Tín đồ cầu mong được vãng sinh Cực Lạc sau khi chết.

  2. 寺の絵には極楽の様子が描かれている。

    Bức tranh trong chùa miêu tả cảnh Cực Lạc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 極楽浄土

    cõi Cực Lạc

  • 極楽往生

    vãng sinh Cực Lạc

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Nơi hoặc trạng thái vô cùng dễ chịu, cảm giác như thiên đường.

Ví dụ

  1. 温泉につかり、まるで極楽だと声を漏らした。

    Ngâm mình trong suối nóng, anh ấy thốt lên rằng đúng là thiên đường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 極楽気分

    cảm giác như thiên đường

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt theo ngữ cảnh cõi tịnh độ tôn giáo và nghĩa bóng về sự dễ chịu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「極楽(ごくらく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. うそや細工で相手をだます。
  2. 仏・菩薩が人を救うため仮の姿で現れたもの。
  3. 測定値・計算値と真の値との差。
  4. 阿弥陀仏がいるとされる、苦しみのない浄土。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 阿弥陀仏がいるとされる、苦しみのない浄土。

Giải thích: 「極楽」 thường dùng trong cụm 「極楽浄土」(cõi Cực Lạc).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1