Nghĩa
Cực kỳ độc ác, tồi tệ đến cùng cực.
Giải thích
Từ lên án ở mức cao nhất sự tàn nhẫn hoặc xấu xa về đạo đức của tội phạm và hành vi.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ lên án ở mức cao nhất sự tàn nhẫn hoặc xấu xa về đạo đức của tội phạm và hành vi.
Nghĩa chính 1
Cực kỳ độc ác, tồi tệ đến cùng cực.
Ví dụ
-
警察は極悪な犯罪集団を摘発した。
Cảnh sát triệt phá một băng tội phạm cực kỳ hung ác.
-
弱者を狙う極悪な手口が社会を震撼させた。
Thủ đoạn tàn độc nhắm vào người yếu thế làm xã hội chấn động.
-
物語では極悪人が最後に裁かれる。
Trong truyện, kẻ đại ác cuối cùng bị xét xử.
Cách kết hợp thường dùng
-
極悪非道
cực kỳ tàn ác
-
極悪人
kẻ đại ác
-
極悪な犯罪
tội ác tày trời
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không dùng cho vi phạm hoặc khuyết điểm nhẹ, từ này là lời lên án mạnh nhất đối với ác ý và sự tàn bạo nghiêm trọng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「極悪(ごくあく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 技芸や修行を深く究めて得る、最も大切なこつや本質。
- 悪質さがこの上なく、非常に非道な様子。
- 阿弥陀仏がいるとされる、苦しみのない浄土。
- うそや細工で相手をだます。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 悪質さがこの上なく、非常に非道な様子。
Giải thích: 「極悪」 thường dùng trong cụm 「極悪非道」(cực kỳ tàn ác).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
