benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「極悪」

Cách đọc
ごくあく
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Cực kỳ độc ác, tồi tệ đến cùng cực.

Giải thích

Từ lên án ở mức cao nhất sự tàn nhẫn hoặc xấu xa về đạo đức của tội phạm và hành vi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ lên án ở mức cao nhất sự tàn nhẫn hoặc xấu xa về đạo đức của tội phạm và hành vi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Cực kỳ độc ác, tồi tệ đến cùng cực.

Ví dụ

  1. 警察は極悪な犯罪集団を摘発した。

    Cảnh sát triệt phá một băng tội phạm cực kỳ hung ác.

  2. 弱者を狙う極悪な手口が社会を震撼させた。

    Thủ đoạn tàn độc nhắm vào người yếu thế làm xã hội chấn động.

  3. 物語では極悪人が最後に裁かれる。

    Trong truyện, kẻ đại ác cuối cùng bị xét xử.

Cách kết hợp thường dùng

  • 極悪非道

    cực kỳ tàn ác

  • 極悪人

    kẻ đại ác

  • 極悪な犯罪

    tội ác tày trời

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không dùng cho vi phạm hoặc khuyết điểm nhẹ, từ này là lời lên án mạnh nhất đối với ác ý và sự tàn bạo nghiêm trọng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「極悪(ごくあく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 技芸や修行を深く究めて得る、最も大切なこつや本質。
  2. 悪質さがこの上なく、非常に非道な様子。
  3. 阿弥陀仏がいるとされる、苦しみのない浄土。
  4. うそや細工で相手をだます。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 悪質さがこの上なく、非常に非道な様子。

Giải thích: 「極悪」 thường dùng trong cụm 「極悪非道」(cực kỳ tàn ác).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1