Nghĩa
Từ và cụm từ cấu thành bài viết hoặc phát ngôn.
Giải thích
Đơn vị ngôn ngữ trong câu gồm từ đơn và biểu đạt ngắn nhiều từ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đơn vị ngôn ngữ trong câu gồm từ đơn và biểu đạt ngắn nhiều từ.
Nghĩa chính 1
Từ và cụm từ cấu thành bài viết hoặc phát ngôn.
Ví dụ
-
難しい語句の意味を辞書で調べた。
Tra nghĩa từ ngữ khó trong từ điển.
-
誤解を招く語句を契約書から削除した。
Xóa cụm từ gây hiểu nhầm khỏi hợp đồng.
-
重要な語句に下線を引いてください。
Hãy gạch dưới từ ngữ quan trọng.
Cách kết hợp thường dùng
-
専門語句
thuật ngữ chuyên môn
-
語句を補う
bổ sung từ ngữ
-
該当語句
cụm từ tương ứng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải cả văn bản mà là lời hoặc biểu đạt ngắn tạo thành một phần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「語句(ごく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 文章や発言を構成する語と句。
- 悪質さがこの上なく、非常に非道な様子。
- 技芸や修行を深く究めて得る、最も大切なこつや本質。
- 阿弥陀仏がいるとされる、苦しみのない浄土。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 文章や発言を構成する語と句。
Giải thích: 「語句」 thường dùng trong cụm 「専門語句」(thuật ngữ chuyên môn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
