Nghĩa
Tập hợp từ được một ngôn ngữ, lĩnh vực hoặc cá nhân sử dụng.
Giải thích
Toàn bộ từ tạo nên năng lực ngôn ngữ hoặc hệ thuật ngữ chuyên ngành.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Toàn bộ từ tạo nên năng lực ngôn ngữ hoặc hệ thuật ngữ chuyên ngành.
Nghĩa chính 1
Tập hợp từ được một ngôn ngữ, lĩnh vực hoặc cá nhân sử dụng.
Ví dụ
-
読書を通じて日本語の語彙を増やした。
Tăng vốn từ tiếng Nhật qua đọc sách.
-
医学語彙を分野別に整理する。
Sắp xếp từ vựng y khoa theo lĩnh vực.
-
幼児の語彙発達を継続的に調べた。
Liên tục nghiên cứu phát triển vốn từ trẻ nhỏ.
Cách kết hợp thường dùng
-
基本語彙
từ vựng cơ bản
-
語彙力
vốn từ
-
専門語彙
từ vựng chuyên môn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải từng từ mà là tập hợp từ thuộc phạm vi nhất định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「語彙(ごい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 文章や発言を構成する語と句。
- ある言語・分野・個人が使う単語の集まり。
- 悪質さがこの上なく、非常に非道な様子。
- 技芸や修行を深く究めて得る、最も大切なこつや本質。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. ある言語・分野・個人が使う単語の集まり。
Giải thích: 「語彙」 thường dùng trong cụm 「基本語彙」(từ vựng cơ bản).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
