Nghĩa
Đi kèm bảo vệ nhân vật quan trọng, xe cộ khỏi nguy hiểm.
Giải thích
Nhân viên bảo vệ hoặc tàu chiến theo bảo vệ đối tượng di chuyển trước tấn công, tai nạn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nhân viên bảo vệ hoặc tàu chiến theo bảo vệ đối tượng di chuyển trước tấn công, tai nạn.
Nghĩa chính 1
Đi kèm bảo vệ nhân vật quan trọng, xe cộ khỏi nguy hiểm.
Ví dụ
-
警察が来賓を会場まで護衛した。
Cảnh sát hộ tống khách quý đến hội trường.
-
護衛車が車列の前後を走った。
Xe hộ tống chạy trước và sau đoàn xe.
-
商船を軍艦が護衛する作戦だ。
Chiến dịch tàu chiến hộ tống tàu buôn.
Cách kết hợp thường dùng
-
要人護衛
bảo vệ yếu nhân
-
護衛艦
tàu hộ vệ
-
護衛を付ける
bố trí hộ tống
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trọng tâm là đi cùng bảo vệ, khác canh gác tĩnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「護衛(ごえい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある言語・分野・個人が使う単語の集まり。
- 重要人物・車両等を危険から守りながら付き添うこと。
- 文章や発言を構成する語と句。
- 悪質さがこの上なく、非常に非道な様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 重要人物・車両等を危険から守りながら付き添うこと。
Giải thích: 「護衛」 thường dùng trong cụm 「要人護衛」(bảo vệ yếu nhân).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
