Nghĩa
Mối nghi ngờ rằng có hành vi bất chính hoặc tội phạm.
Giải thích
Sự ngờ vực xã hội về tính chân thật hoặc trong sạch khi lời giải thích hay hành động có điểm bất thường.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Sự ngờ vực xã hội về tính chân thật hoặc trong sạch khi lời giải thích hay hành động có điểm bất thường.
Nghĩa chính 1
Mối nghi ngờ rằng có hành vi bất chính hoặc tội phạm.
Ví dụ
-
政治資金をめぐる疑惑が報道された。
Báo chí đưa tin về nghi vấn liên quan đến quỹ chính trị.
-
本人は不正関与の疑惑を全面的に否定した。
Đương sự hoàn toàn phủ nhận nghi vấn dính líu đến sai phạm.
-
新資料によって疑惑がさらに深まった。
Tài liệu mới khiến nghi vấn càng sâu sắc.
Cách kết hợp thường dùng
-
疑惑が浮上する
nghi vấn nổi lên
-
疑惑を招く
gây nghi ngờ
-
疑惑を解明する
làm sáng tỏ nghi vấn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ giai đoạn nghi ngờ hành vi sai trái chứ chưa phải sự thật đã xác định, nên không được nhầm với kết luận chắc chắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「疑惑(ぎわく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 本物に見せかけるため、文書・貨幣・品物などを不正に作ること。
- 囲碁で黒白の石を置く格子状の盤。
- 不正や犯罪があるのではないかという疑い。
- 重要人物・車両等を危険から守りながら付き添うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 不正や犯罪があるのではないかという疑い。
Giải thích: 「疑惑」 thường dùng trong cụm 「疑惑が浮上する」(nghi vấn nổi lên).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
