benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「擬態」

Cách đọc
ぎたい
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Sinh vật có hình dạng giống vật xung quanh hoặc sinh vật khác nên khó phân biệt.

Giải thích

Chỉ hiện tượng sinh vật giống một vật hoặc sinh vật khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ hiện tượng sinh vật giống một vật hoặc sinh vật khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Sinh vật có hình dạng giống vật xung quanh hoặc sinh vật khác nên khó phân biệt.

Ví dụ

  1. 枝に擬態した昆虫は、動くまでそこにいると分からなかった。

    Tôi không nhận ra con côn trùng bắt chước cành cây ở đó cho đến khi nó cử động.

  2. 図鑑には、枯れ葉への擬態を示す写真が載っている。

    Sách tra cứu có ảnh cho thấy sự bắt chước hình dạng lá khô.

  3. 花に似た姿への擬態が、獲物を近づかせるのに役立つ生物もいる。

    Có sinh vật nhờ hình dạng bắt chước hoa mà thu hút con mồi lại gần.

Cách kết hợp thường dùng

  • 枝に擬態する

    bắt chước hình dạng cành cây

  • 枯れ葉への擬態

    sự bắt chước hình dạng lá khô

  • 擬態した昆虫

    côn trùng có hình dạng bắt chước vật khác

Điểm cần lưu ý khi dùng

Như 「枝に擬態する昆虫」, dùng 「に」 chỉ đối tượng được bắt chước. Không chỉ dùng cho việc hòa vào xung quanh để tự vệ, mà cả khi dụ con mồi đến.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「擬態(ぎたい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 生物が周囲の物やほかの生物に似た姿などを持ち、見分けにくくなること。
  2. 不正や犯罪があるのではないかという疑い。
  3. 本物に見せかけるため、文書・貨幣・品物などを不正に作ること。
  4. 囲碁で黒白の石を置く格子状の盤。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 生物が周囲の物やほかの生物に似た姿などを持ち、見分けにくくなること。

Giải thích: 「擬態」 thường dùng trong cụm 「枝に擬態する」(bắt chước hình dạng cành cây).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1