Nghĩa
Từ bỏ một điều quan trọng hoặc lợi ích vì một mục đích.
Giải thích
Ngoài sự mất mát hoặc từ bỏ để đạt điều gì đó, từ này còn chỉ nạn nhân của thiên tai v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ngoài sự mất mát hoặc từ bỏ để đạt điều gì đó, từ này còn chỉ nạn nhân của thiên tai v.v.
Nghĩa chính 1
Từ bỏ một điều quan trọng hoặc lợi ích vì một mục đích.
Ví dụ
-
安全を犠牲にして利益だけを求めてはならない。
Không được chỉ theo đuổi lợi nhuận mà hy sinh an toàn.
-
家族との時間を犠牲にして働き続けた。
Anh ấy tiếp tục làm việc bằng cách hy sinh thời gian dành cho gia đình.
Cách kết hợp thường dùng
-
自由を犠牲にする
hy sinh tự do
-
犠牲を払う
trả giá bằng sự hy sinh
Nghĩa khác 2
Người bị thiệt hại do tai nạn, tội phạm v.v.
Ví dụ
-
事故の犠牲になった人々を追悼した。
Chúng tôi tưởng niệm những người trở thành nạn nhân của vụ tai nạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
災害の犠牲者
nạn nhân thiên tai
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần phân biệt theo ngữ cảnh đối tượng bị từ bỏ và người chịu thiệt hại. Nghĩa lịch sử về vật hiến tế không được xét ở đây.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「犠牲(ぎせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 生物が周囲の物やほかの生物に似た姿などを持ち、見分けにくくなること。
- 目的のために、大切なものや利益をあきらめること。
- 不正や犯罪があるのではないかという疑い。
- 本物に見せかけるため、文書・貨幣・品物などを不正に作ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 目的のために、大切なものや利益をあきらめること。
Giải thích: 「犠牲」 thường dùng trong cụm 「自由を犠牲にする」(hy sinh tự do).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
