Nghĩa
Năng lực kỹ thuật chuyên môn có được qua huấn luyện để thực hiện công việc.
Giải thích
Chỉ năng lực thực hành để thực hiện chính xác một công việc nhất định như vận hành máy, gia công, nấu ăn v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ năng lực thực hành để thực hiện chính xác một công việc nhất định như vận hành máy, gia công, nấu ăn v.v.
Nghĩa chính 1
Năng lực kỹ thuật chuyên môn có được qua huấn luyện để thực hiện công việc.
Ví dụ
-
研修で溶接の技能を身に付けた。
Tôi học được kỹ năng hàn trong khóa đào tạo.
-
企業は技能の高い技術者を採用した。
Công ty tuyển dụng kỹ thuật viên có tay nghề cao.
-
試験では実務に必要な技能が評価される。
Kỳ thi đánh giá các kỹ năng cần thiết trong thực tế công việc.
Cách kết hợp thường dùng
-
技能を習得する
tiếp thu kỹ năng
-
技能検定
kiểm định tay nghề
-
専門技能
kỹ năng chuyên môn
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với một động tác điêu luyện riêng lẻ, từ này được đánh giá có hệ thống như năng lực thực hiện công việc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「技能(ぎのう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人間関係上、恩や立場に応えて果たすべき務め。
- 目的のために、大切なものや利益をあきらめること。
- 仕事を行うため、訓練によって身に付ける専門的な技術能力。
- 生物が周囲の物やほかの生物に似た姿などを持ち、見分けにくくなること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 仕事を行うため、訓練によって身に付ける専門的な技術能力。
Giải thích: 「技能」 thường dùng trong cụm 「技能を習得する」(tiếp thu kỹ năng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
