Nghĩa
Xem xét kỹ chất lượng, nội dung hoặc điều kiện để đánh giá tốt xấu.
Giải thích
Cẩn thận đánh giá và lựa chọn nguyên liệu, kế hoạch, văn bản v.v. theo nhiều góc độ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cẩn thận đánh giá và lựa chọn nguyên liệu, kế hoạch, văn bản v.v. theo nhiều góc độ.
Nghĩa chính 1
Xem xét kỹ chất lượng, nội dung hoặc điều kiện để đánh giá tốt xấu.
Ví dụ
-
料理人は市場で新鮮な食材を吟味した。
Đầu bếp lựa kỹ nguyên liệu tươi ở chợ.
-
契約条件を十分に吟味してから署名する。
Cần cân nhắc đầy đủ điều khoản hợp đồng rồi mới ký.
-
表現を一語ずつ吟味し、文章を仕上げた。
Tôi cân nhắc từng từ để hoàn thiện bài viết.
Cách kết hợp thường dùng
-
内容を吟味する
xem xét kỹ nội dung
-
慎重な吟味
sự cân nhắc thận trọng
-
素材を吟味する
lựa kỹ nguyên liệu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ nhìn, từ này bao gồm quá trình đánh giá chi tiết theo tiêu chuẩn rồi lựa chọn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「吟味(ぎんみ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 仕事を行うため、訓練によって身に付ける専門的な技術能力。
- 品質・内容・条件を細かく調べ、良し悪しを判断すること。
- 人間関係上、恩や立場に応えて果たすべき務め。
- 目的のために、大切なものや利益をあきらめること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 品質・内容・条件を細かく調べ、良し悪しを判断すること。
Giải thích: 「吟味」 thường dùng trong cụm 「内容を吟味する」(xem xét kỹ nội dung).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
