Nghĩa
Bóp méo sự thật và lừa dối người khác hoặc chính mình.
Giải thích
Một từ trang trọng phê phán mạnh hành vi ngụy trang điều giả dối như sự thật hoặc che giấu mâu thuẫn để tự biện minh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một từ trang trọng phê phán mạnh hành vi ngụy trang điều giả dối như sự thật hoặc che giấu mâu thuẫn để tự biện minh.
Nghĩa chính 1
Bóp méo sự thật và lừa dối người khác hoặc chính mình.
Ví dụ
-
調査報告は経営陣の欺瞞を厳しく指摘した。
Báo cáo điều tra chỉ trích nghiêm khắc sự gian dối của ban lãnh đạo.
-
善意を装った欺瞞に市民は気付いた。
Người dân nhận ra sự lừa dối núp dưới vỏ bọc thiện ý.
-
自らの責任を否定するのは自己欺瞞だ。
Phủ nhận trách nhiệm của mình là tự lừa dối bản thân.
Cách kết hợp thường dùng
-
欺瞞に満ちた説明
lời giải thích đầy dối trá
-
自己欺瞞
tự lừa dối mình
-
欺瞞を暴く
vạch trần sự gian dối
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này lên án mạnh ý đồ che giấu sự thật hoặc tự biện minh, chứ không chỉ một sai sót đơn thuần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「欺瞞(ぎまん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 事実を偽り、人や自分をだますこと。
- 品質・内容・条件を細かく調べ、良し悪しを判断すること。
- 仕事を行うため、訓練によって身に付ける専門的な技術能力。
- 人間関係上、恩や立場に応えて果たすべき務め。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 事実を偽り、人や自分をだますこと。
Giải thích: 「欺瞞」 thường dùng trong cụm 「欺瞞に満ちた説明」(lời giải thích đầy dối trá).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
