benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「戯曲」

Cách đọc
ぎきょく
Từ loại
noun

Nghĩa

Tác phẩm văn học được viết bằng lời thoại và hành động với mục đích biểu diễn trên sân khấu.

Giải thích

Tác phẩm dành cho sân khấu thể hiện câu chuyện qua đối thoại của nhân vật và hành động trên sân khấu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tác phẩm dành cho sân khấu thể hiện câu chuyện qua đối thoại của nhân vật và hành động trên sân khấu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tác phẩm văn học được viết bằng lời thoại và hành động với mục đích biểu diễn trên sân khấu.

Ví dụ

  1. 学生は近代の戯曲を読んで人物像を分析した。

    Sinh viên đọc một vở kịch hiện đại và phân tích hình tượng nhân vật.

  2. その戯曲は三幕から構成されている。

    Vở kịch ấy gồm ba hồi.

  3. 劇団が新人作家の戯曲を上演する。

    Đoàn kịch sẽ trình diễn tác phẩm của một tác giả mới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 戯曲を創作する

    sáng tác kịch bản sân khấu

  • 戯曲集を読む

    đọc tuyển tập kịch

  • 三幕の戯曲

    vở kịch ba hồi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ tác phẩm văn học dành để biểu diễn và được phân biệt theo ngữ cảnh với kịch bản tập trung vào quy trình quay phim. Nghĩa chỉ hí khúc Trung Quốc không được xét ở đây.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「戯曲(ぎきょく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 舞台で上演することを目的に、せりふと動作で書かれた文学作品。
  2. 事実を偽り、人や自分をだますこと。
  3. 品質・内容・条件を細かく調べ、良し悪しを判断すること。
  4. 仕事を行うため、訓練によって身に付ける専門的な技術能力。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 舞台で上演することを目的に、せりふと動作で書かれた文学作品。

Giải thích: 「戯曲」 thường dùng trong cụm 「戯曲を創作する」(sáng tác kịch bản sân khấu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1